English quiz testMy English Quiz

Bài kiểm tra tiếng Anh 124

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🚀C1 - Nâng cao

1. After I wake up in the morning, I like to ____ a warm cup of tea before starting my day.

🚀C1 - Nâng cao

2. As part of my evening routine, I always ____ my tasks for the next day to stay organized.

🚀C1 - Nâng cao

3. I usually ____ my exercise in the morning, as it energizes me for the day ahead.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🚀C1 - Nâng cao

4. You should to walk your dog every morning for exercise.

👑C2 - level.proficiency

5. She enjoys to read during her lunch break every day.

👑C2 - level.proficiency

6. Every morning, the dog and the cat wakes up at seven o'clock.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

👑C2 - level.proficiency

7. He frequently meditates to maintain his mental health.

🌱A1 - Cơ bản

8. I love shopping at the mall.

🌱A1 - Cơ bản

9. She always buys fresh vegetables.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🚀C1 - Nâng cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🚀C1 - Nâng cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

👑C2 - level.proficiency

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

B2 - level.upperIntermediate

13. By the time I arrives home, dinner is usually ready.

🚀C1 - Nâng cao

14. He usually wake up early to prepare his breakfast before going to work.

🚀C1 - Nâng cao

15. Every Monday, she take the bus to her office at 8 AM.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. I ____ buy some bread.

🌱A1 - Cơ bản

17. I want to buy a shirt ____ a pair of shoes.

📚A2 - Sơ cấp

18. I ____ to the mall yesterday.