English quiz testMy English Quiz

Bài kiểm tra tiếng Anh 224

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🎯B1 - Trung cấp

1. There ____ many mistakes in your report; please check it again.

🎯B1 - Trung cấp

2. If I ____ more time, I would fix the errors.

🎯B1 - Trung cấp

3. She doesn't like ____ mistakes pointed out in front of others.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🎯B1 - Trung cấp

4. You mustn’t forget to check punctuation before you send the final version.

🎯B1 - Trung cấp

5. I corrected the grammar, but because I was tired I missed one typo.

B2 - level.upperIntermediate

6. I have corrected three spelling mistakes since I started proofreading this report.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. He writes the correct word above the wrong one.

🌱A1 - Cơ bản

8. I correct the spelling mistake.

🌱A1 - Cơ bản

9. She is sure about her answer.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

📚A2 - Sơ cấp

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

📚A2 - Sơ cấp

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

📚A2 - Sơ cấp

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

🌱A1 - Cơ bản

13. He likes but she does not.

📚A2 - Sơ cấp

14. The student have two books in her bag.

📚A2 - Sơ cấp

15. She always do her homework on time.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. You ____ smoke here (not 'must').

🌱A1 - Cơ bản

17. I want to go, ____ I am tired (not 'because').

🌱A1 - Cơ bản

18. Yesterday, I ____ to school (not 'go').