English quiz testMy English Quiz

Bài kiểm tra tiếng Anh 503

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. He needs a new ____ for the party.

🌱A1 - Cơ bản

2. I wear a ____ when it is raining.

🌱A1 - Cơ bản

3. She likes colorful ____ for her hair.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. Do you have a winter coat?

📚A2 - Sơ cấp

5. She wear a red dress to the party.

📚A2 - Sơ cấp

6. There is a new shirt in the store.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🎯B1 - Trung cấp

7. She has many pairs of jeans in her closet.

🎯B1 - Trung cấp

8. We will go shopping for winter clothes this weekend.

🎯B1 - Trung cấp

9. He usually dresses in a suit for work.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

👑C2 - level.proficiency

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

👑C2 - level.proficiency

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

👑C2 - level.proficiency

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. She didn't met her friend last Friday.

📚A2 - Sơ cấp

14. There is a few days until my birthday.

📚A2 - Sơ cấp

15. I have an meeting at 3 PM.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🎯B1 - Trung cấp

16. What ____ she wearing to the fashion show?

🎯B1 - Trung cấp

17. Is this hat ____ or yours?

🎯B1 - Trung cấp

18. You ____ bring an extra jacket in case it gets cold.