English quiz testMy English Quiz

Bài kiểm tra tiếng Anh 531

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🎯B1 - Trung cấp

1. It’s much colder in January than in July.

B2 - Trung cấp cao

2. She was born on the ____ of May, 1995.

B2 - Trung cấp cao

3. The meeting is scheduled for ____ at 3 PM.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

B2 - Trung cấp cao

4. He spends less time on his homework than his brother does.

B2 - Trung cấp cao

5. My sister and me went to a concert last weekend.

B2 - Trung cấp cao

6. They will visit the museum on Sundays for the last three months.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🚀C1 - Nâng cao

7. The event will start at exactly 7 PM.

👑C2 - Thành thạo

8. The train arrives at 6 PM.

👑C2 - Thành thạo

9. They celebrated her birthday on March 15th.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

B2 - Trung cấp cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

B2 - Trung cấp cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

B2 - Trung cấp cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

B2 - Trung cấp cao

13. My sister and I always help each other with homework.

B2 - Trung cấp cao

14. There is many restaurants in our neighborhood.

B2 - Trung cấp cao

15. She go to the gym every Saturday to keep fit.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

👑C2 - Thành thạo

16. By this time next year, I will have completed my advanced English degree.

👑C2 - Thành thạo

17. The majority of the deadlines ____ next month are set for Fridays.

👑C2 - Thành thạo

18. I purchased ____ calendar that lists all of this year’s international holidays.