English quiz testMy English Quiz

Bài kiểm tra tiếng Anh 651

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. I ____ a cat.

🌱A1 - Cơ bản

2. He ____ eat breakfast in the morning.

🌱A1 - Cơ bản

3. We ____ to school by bus every day.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🚀C1 - Nâng cao

4. I enjoy cycling and swim in the evenings.

👑C2 - Thành thạo

5. He studies every day to improve his English skills.

👑C2 - Thành thạo

6. She do not like coffee.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🎯B1 - Trung cấp

7. I saw that movie last night.

🎯B1 - Trung cấp

8. They have completed the project successfully.

🎯B1 - Trung cấp

9. He was painting the fence yesterday.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

B2 - Trung cấp cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

B2 - Trung cấp cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

B2 - Trung cấp cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

🚀C1 - Nâng cao

13. The team of researchers have published their findings in a reputed journal.

🚀C1 - Nâng cao

14. Both of the candidates was intriguing, making it hard to reach a decision.

👑C2 - Thành thạo

15. Each of the students have submitted their assignments on time, demonstrating their commitment to the course.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🚀C1 - Nâng cao

16. They will have completed the project ____ the deadline.

🚀C1 - Nâng cao

17. If anyone calls, tell ____ to call me back later.

🚀C1 - Nâng cao

18. She completed the task ____ than expected.