English quiz testMy English Quiz

Bài kiểm tra tiếng Anh 730

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

📚A2 - Sơ cấp

1. She has ____ friends in her new city.

📚A2 - Sơ cấp

2. She ____ to the store every Saturday.

📚A2 - Sơ cấp

3. They ____ at the park last Sunday.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

📚A2 - Sơ cấp

4. We will watch a movie tomorrow.

📚A2 - Sơ cấp

5. Is she go to the park last week?

📚A2 - Sơ cấp

6. We were happy with the results.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. I have a pen.

🌱A1 - Cơ bản

8. She wants a dog.

🌱A1 - Cơ bản

9. We have a car.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. They are the most happy when they see their friends.

📚A2 - Sơ cấp

14. The dog is very playful and it runs quick.

📚A2 - Sơ cấp

15. We had a great time at the picnic, it was very fun.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

👑C2 - Thành thạo

16. I enjoy reading novels ____ I don’t have much spare time.

🌱A1 - Cơ bản

17. He ____ to school every day.

🌱A1 - Cơ bản

18. She ____ a teacher.