English quiz testMy English Quiz

Bài kiểm tra tiếng Anh 866

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🎯B1 - Trung cấp

1. I ____ my friend every weekend.

🎯B1 - Trung cấp

2. They ____ a movie right now.

🎯B1 - Trung cấp

3. He ____ to the gym four times last week.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

B2 - Trung cấp cao

4. The committee has made their decision.

B2 - Trung cấp cao

5. It's important to keep your promises.

B2 - Trung cấp cao

6. He told I that she would come to the party.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🚀C1 - Nâng cao

7. He may attend the conference next month.

🚀C1 - Nâng cao

8. Students can improve their skills through practice.

🚀C1 - Nâng cao

9. She might be able to finish the report by tomorrow.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

👑C2 - Thành thạo

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

👑C2 - Thành thạo

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

👑C2 - Thành thạo

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

B2 - Trung cấp cao

13. Neither of the students have finished their homework on time.

B2 - Trung cấp cao

14. Everyone in the team have their own responsibilities to manage.

🚀C1 - Nâng cao

15. Neither of the students brought their book, which was unexpected since they usually come prepared.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🚀C1 - Nâng cao

16. She told me that he will need to submit ____ report by Friday.

🚀C1 - Nâng cao

17. After her extensive training, she speaks English ____ than before.

🚀C1 - Nâng cao

18. What ____ you doing when the power went out?