English quiz testMy English Quiz

Quiz: Daily Routines #23

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. I ____ breakfast at 7 AM every day.

🌱A1 - Cơ bản

2. She ____ to school at 8:30 AM.

🌱A1 - Cơ bản

3. They ____ dinner at 6 PM.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. I go to bed at 10 PM every night.

🌱A1 - Cơ bản

5. She wake up early in the morning.

🌱A1 - Cơ bản

6. He eats an breakfast before school.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. She enjoys reading books.

🌱A1 - Cơ bản

8. We clean our room on Saturdays.

🌱A1 - Cơ bản

9. They watch TV in the afternoon.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

B2 - level.upperIntermediate

13. How often do you go jogging in the mornings on weekends?

B2 - level.upperIntermediate

14. The cat plays with its toys in the living room every evening.

B2 - level.upperIntermediate

15. You must to brush your teeth twice a day for healthy habits.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. Every morning, I ____ breakfast at 8 am.

🌱A1 - Cơ bản

17. She ____ to school every day.

🌱A1 - Cơ bản

18. I have ____ orange for lunch.