English quiz testMy English Quiz

Quiz: Error Correction #22

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. This word is not correct. Please ____ it.

🌱A1 - Cơ bản

2. The teacher ____ my sentence and shows the correct form.

🌱A1 - Cơ bản

3. We ____ our answers after the test.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. Please put the correction on the page.

🌱A1 - Cơ bản

5. Me correct the mistake.

🌱A1 - Cơ bản

6. He writes a correct answer.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. We have time to review your writing today.

🌱A1 - Cơ bản

8. He can correct this word on the screen.

🌱A1 - Cơ bản

9. I am writing the correct answer here.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🚀C1 - Nâng cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🚀C1 - Nâng cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🚀C1 - Nâng cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. He is good in finding errors in tests.

📚A2 - Sơ cấp

14. Me corrected the mistake in the sentence.

📚A2 - Sơ cấp

15. She edits the sentences quick.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. The keys are ____ the table, not under it.

🌱A1 - Cơ bản

17. Maria is my friend. ____ is from Spain.

🌱A1 - Cơ bản

18. Please speak ____ in class.