English quiz testMy English Quiz

Quiz: Error Correction #23

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. He writes 'I am happy' and not 'I ____ happy'.

🌱A1 - Cơ bản

2. Choose the correct word: 'She ____ a student.'

🌱A1 - Cơ bản

3. Please ____ the letter in your name: it is wrong.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. Where you are see the error?

🌱A1 - Cơ bản

5. This is my correction.

🌱A1 - Cơ bản

6. You must to check the spelling.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. She corrected the wrong sentence yesterday.

🌱A1 - Cơ bản

8. The teacher will check our homework later.

🌱A1 - Cơ bản

9. There is an error in line two.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🚀C1 - Nâng cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🚀C1 - Nâng cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🚀C1 - Nâng cao

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. What you did to fix the errors?

📚A2 - Sơ cấp

14. The teachers corrections were helpful.

📚A2 - Sơ cấp

15. You musts correct the mistakes before you submit.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. ____ you like tea or coffee?

🌱A1 - Cơ bản

17. This is ____ book. I use it every day.

🌱A1 - Cơ bản

18. You ____ eat in the classroom. It is not allowed.