English quiz testMy English Quiz

Quiz: Family & Friends #3

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. I love my ____ because they support me.

🌱A1 - Cơ bản

2. My sister has a ____ dog.

🌱A1 - Cơ bản

3. My ____ is older than me.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. My father loves soccer, and he play it every Sunday.

🌱A1 - Cơ bản

5. They are my sisters.

🌱A1 - Cơ bản

6. This is her dog.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. We often visit our grandparents.

🌱A1 - Cơ bản

8. She likes to spend time with her friends.

🌱A1 - Cơ bản

9. My dad works in a big company.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

🌱A1 - Cơ bản

13. I like to spend time with my friends, but he are busy.

🌱A1 - Cơ bản

14. His sister can sings very well.

🌱A1 - Cơ bản

15. My parents home is big and comfortable.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. Where ____ your mother?

🌱A1 - Cơ bản

17. This is ____ book.

🌱A1 - Cơ bản

18. I ____ help my sister with her homework.