English quiz testMy English Quiz

Quiz: Modal Verbs #21

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

📚A2 - Sơ cấp

1. You ____ not touch that! It’s hot!

📚A2 - Sơ cấp

2. I ____ like to visit Paris one day.

📚A2 - Sơ cấp

3. You ____ go to the party if you want.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

B2 - level.upperIntermediate

4. You should try to join a local sports team if you want to stay active.

🚀C1 - Nâng cao

5. You should try surfing, as it's a thrilling experience.

👑C2 - level.proficiency

6. You might not want to try rock climbing if you have a fear of heights.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

📚A2 - Sơ cấp

7. She might come to the party.

📚A2 - Sơ cấp

8. I must finish my homework.

📚A2 - Sơ cấp

9. You can use my phone.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

📚A2 - Sơ cấp

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🎯B1 - Trung cấp

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. Each student must do their homework before class.

📚A2 - Sơ cấp

14. You can to learn new words by reading.

🎯B1 - Trung cấp

15. She can plays the piano very well.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. You ____ eat in the classroom. It is not allowed.

📚A2 - Sơ cấp

17. You ____ add a full stop at the end of the sentence.

🎯B1 - Trung cấp

18. You ____ proofread your work before sending it to your teacher.