English quiz testMy English Quiz

Quiz: Numbers, Dates & Time #1

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. There are ____ days in a week.

🌱A1 - Cơ bản

2. My birthday is on the ____ of June.

🌱A1 - Cơ bản

3. Today is the ____ of the month.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. The book is on the table.

🌱A1 - Cơ bản

5. I have two apple.

🌱A1 - Cơ bản

6. Today is the first day of the month.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. I will go to the party at 8 PM.

🌱A1 - Cơ bản

8. She has three brothers.

🌱A1 - Cơ bản

9. We went to the movie last Friday.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. She didn't met her friend last Friday.

📚A2 - Sơ cấp

14. There is a few days until my birthday.

📚A2 - Sơ cấp

15. I have an meeting at 3 PM.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. I ____ my homework yesterday.

🌱A1 - Cơ bản

17. Five minutes ____ enough for a quick break.

🌱A1 - Cơ bản

18. I have ____ hour to finish my project.