English quiz testMy English Quiz

Quiz: Numbers, Dates & Time #2

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. The meeting is at ____ o'clock.

🌱A1 - Cơ bản

2. There are ____ months in a year.

🌱A1 - Cơ bản

3. My friend's birthday is on the ____.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. She go to school at seven o'clock.

🌱A1 - Cơ bản

5. My brother's birthday is in September.

🌱A1 - Cơ bản

6. We will play football tomorrow.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. They are arriving at noon.

🌱A1 - Cơ bản

8. I eat breakfast at 7 o'clock.

🌱A1 - Cơ bản

9. The meeting is on the 15th of March.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. He will come in the evening next Monday.

📚A2 - Sơ cấp

14. These tickets are mine's for the concert tomorrow.

📚A2 - Sơ cấp

15. When do you goes to the gym?

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. My birthday is ____ April.

🌱A1 - Cơ bản

17. I like to celebrate ____ birthday with friends.

🌱A1 - Cơ bản

18. I wake up ____ in the morning.