English quiz testMy English Quiz

Quiz: Numbers, Dates & Time #3

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. The clock shows it is ____ past 2.

🌱A1 - Cơ bản

2. There are ____ buttons on a clock.

🌱A1 - Cơ bản

3. It is ____ at night.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. There is a cat in the garden.

🌱A1 - Cơ bản

5. They is coming to the party at six.

🌱A1 - Cơ bản

6. I want to buy a bicycle.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. He plays soccer every Saturday.

🌱A1 - Cơ bản

8. She drinks three cups of coffee a day.

🌱A1 - Cơ bản

9. We see the sunset at 6 PM.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. She plays piano well on Sunday mornings.

📚A2 - Sơ cấp

14. I can go to the cinema in ten o'clock.

📚A2 - Sơ cấp

15. He is more taller than his brother.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. What time ____ the meeting start?

🌱A1 - Cơ bản

17. That is ____ watch.

🌱A1 - Cơ bản

18. You ____ come to my party this Saturday.