English quiz testMy English Quiz

Quiz: Present Simple #11

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. I ____ love ice cream.

🌱A1 - Cơ bản

2. The dog ____ very happy.

🌱A1 - Cơ bản

3. We ____ from Spain.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

📚A2 - Sơ cấp

4. Can she swim well?

📚A2 - Sơ cấp

5. She go to school every day.

📚A2 - Sơ cấp

6. They play soccer on Saturdays.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. We like chocolate ice cream.

🌱A1 - Cơ bản

8. She plays tennis every Saturday.

🌱A1 - Cơ bản

9. We visit our grandparents every month.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. She doesn't like the apples, but she likes bananas.

📚A2 - Sơ cấp

14. My dog always bark at strangers.

📚A2 - Sơ cấp

15. He can speaks several languages.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

📚A2 - Sơ cấp

16. I like tea ____ I don't like coffee.

📚A2 - Sơ cấp

17. She usually ____ breakfast at 7 AM.

📚A2 - Sơ cấp

18. They ____ to school every day.