English quiz testMy English Quiz

Quiz: Present Simple #2

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. I ____ coffee every morning.

📚A2 - Sơ cấp

2. I ____ to the park every Sunday.

📚A2 - Sơ cấp

3. He ____ correct the errors in his email before sending it.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. He have a big dog.

🌱A1 - Cơ bản

5. They are happy with their new house.

🌱A1 - Cơ bản

6. My brother eat breakfast at 7 AM.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

📚A2 - Sơ cấp

7. The editor suggests better words for the sentence.

📚A2 - Sơ cấp

8. The student always checks answers after the teacher marks them.

🎯B1 - Trung cấp

9. The teacher corrects the students' essays.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🎯B1 - Trung cấp

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

📚A2 - Sơ cấp

13. My teacher always correct my spelling errors in class.

📚A2 - Sơ cấp

14. My teacher always check my writing errors carefully.

🌱A1 - Cơ bản

15. She go to the park every Saturday.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. I see ____ dog in the park.

🌱A1 - Cơ bản

17. She is sitting ____ the table.

🌱A1 - Cơ bản

18. ____ is my best friend.