English quiz testMy English Quiz

Quiz: Transportation #3

00 : 00

Bài tập trắc nghiệm: Đọc câu hỏi hoặc phát biểu, sau đó chọn đáp án chính xác nhất từ các lựa chọn có sẵn.

🌱A1 - Cơ bản

1. The ____ stops here at 3 PM.

🌱A1 - Cơ bản

2. My father drives a ____ to work.

🌱A1 - Cơ bản

3. We travel by ____ to visit our grandparents.

Bài tập đúng/sai: Đọc phát biểu và xác định xem nó đúng hay sai.

🌱A1 - Cơ bản

4. My father’s car is red.

🌱A1 - Cơ bản

5. A bicycle is not expensive.

🌱A1 - Cơ bản

6. They travel by train every Friday.

Bài tập phủ định: Đọc câu khẳng định và chọn câu diễn đạt đúng phủ định của câu gốc.

🌱A1 - Cơ bản

7. I will ride my bike tomorrow.

🌱A1 - Cơ bản

8. He enjoys walking to school.

🌱A1 - Cơ bản

9. They have a plane ticket.

Bài tập sắp xếp câu: Các từ trong câu bị xáo trộn. Nhiệm vụ của bạn là sắp xếp lại thành câu đúng ngữ pháp.

10. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

11. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

12. Available words:

🌱A1 - Cơ bản

Your sentence:

“Click ‘Available words’ to make your sentence. Click a word to remove it

Bài tập sửa lỗi: Xác định từ sai trong câu và chọn từ đúng để hoàn thiện câu.

🌱A1 - Cơ bản

13. They need to buy new car for the trip.

🌱A1 - Cơ bản

14. Can she rides her bicycle to school?

🌱A1 - Cơ bản

15. The taxi drivers are friendly and helpfully.

Bài tập động từ khuyết thiếu: Chọn từ đúng từ ngân hàng từ để điền vào chỗ trống và hoàn thành câu.

🌱A1 - Cơ bản

16. ____ you like to ride the train?

🌱A1 - Cơ bản

17. This is ____ bus, not mine.

🌱A1 - Cơ bản

18. You ____ drive a car if you are 18.